academic program

academic program

A student reviews the course catalog for her academic program.

Định nghĩa

Danh từ: Chương trình học thuật một chương trình giáo dục tập trung vào các môn khoa học nhân văn khoa học tự nhiên (thường để chuẩn bị cho bậc học cao hơn).

dụ sử dụng
  • (Trường đại học cung cấp một chương trình học thuật nghiêm ngặt về khoa học nhân văn.)
  • ( ấy đã đăng ký một chương trình học thuật để chuẩn bị cho trường cao học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to design an academic program": thiết kế một chương trình học thuật.
    • The faculty worked together to design a new academic program in environmental science. (Ban giảng viên đã làm việc cùng nhau để thiết kế một chương trình học thuật mới về khoa học môi trường.)
  • "to complete an academic program": hoàn thành một chương trình học thuật.
    • He completed his academic program with honors. (Anh ấy đã hoàn thành chương trình học thuật của mình với danh dự.)
Biến thể từ gần giống
  • Academic (adj): thuộc về học thuật.
    • This course is part of the academic curriculum. (Khóa học này một phần của chương trình học thuật.)
  • Program (n): chương trình (nói chung).
    • The program includes both academic and vocational training. (Chương trình bao gồm cả đào tạo học thuật dạy nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Curriculum: chương trình giảng dạy (thường dùng để chỉ nội dung các môn học).
    • The curriculum of this academic program is very challenging. (Chương trình giảng dạy của chương trình học thuật này rất thử thách.)
  • Course of study: khóa học, lộ trình học tập.
    • She chose a course of study that leads to a degree in biology. ( ấy đã chọn một lộ trình học tập dẫn đến bằng cấp về sinh học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho "academic program", nhưng có thể dùng với động từ "take" hoặc "pursue".) - Take an academic program: tham gia một chương trình học thuật. - Many students take an academic program before applying to medical school. (Nhiều sinh viên tham gia một chương trình học thuật trước khi nộp đơn vào trường y.) - Pursue an academic program: theo đuổi một chương trình học thuật. - She decided to pursue an academic program in history. ( ấy quyết định theo đuổi một chương trình học thuật về lịch sử.)

Thành ngữ liên quan
  • "The academic program is the backbone of education": chương trình học thuật nền tảng của giáo dục.
    • Without a strong academic program, students cannot succeed in higher education. (Nếu không một chương trình học thuật vững chắc, sinh viên không thể thành công trong giáo dục đại học.)